Phân biệt và ứng dụng -어 보다1 (thử) và -어 보다2 (kinh nghiệm)
20 câu hỏi | Buổi 30 - Bài 2 | Ngày: 02/03/2026
• -어 보다1 (Thử): Hiện tại/Tương lai - 입어 보세요, 먹어 볼게요
• -어 보다2 (Kinh nghiệm): Quá khứ - 가 봤어요, 먹어 본 적이 있어요
• Quy tắc: CHỈ dùng với ĐỘNG TỪ, KHÔNG dùng với động từ "보다" và hành vi thông thường